Friulanisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Friuli
Phát âm (IPA): [fʁiuˈlaːnɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Friulanisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Friulanisch | |
| Akkusativ | (das) Friulanisch | |
| Dativ | (dem) Friulanisch | |
| Genitiv | (des) Friulanisch |
Ví dụ
- Etwa 600.000 Menschen sprechen Friulanisch. — Khoảng 600.000 người nói tiếng Friuli.
- Der größere Teil des Bürgertums sprach Italienisch, das auch Gerichtssprache war, die Arbeiter und Bauern sprachen dagegen Slowenisch oder Friulanisch. — Phần lớn tầng lớp tư sản nói tiếng Ý (vốn cũng là ngôn ngữ tại tòa án), trong khi công nhân và nông dân lại nói tiếng Slovenia hoặc tiếng Friuli.
Nghĩa khác
- rätoromanische Sprache, die in Friaul im Nordosten Italiens gesprochen wird