fringsen
Nghĩa tiếng Việt: đi chơi lễ hội
Phát âm (IPA): [ˈfʁɪŋzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fringsen · er/sie/es fringst · fringste · haben gefringst
Präsens (hiện tại)
| ich | fringse |
| du | fringst |
| er/sie/es | fringst |
| wir | fringsen |
| ihr | fringst |
| sie/Sie | fringsen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fringste |
| du | fringstest |
| er/sie/es | fringste |
| wir | fringsten |
| ihr | fringstet |
| sie/Sie | fringsten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gefringst |
| du | hast gefringst |
| er/sie/es | hat gefringst |
| wir | haben gefringst |
| ihr | habt gefringst |
| sie/Sie | haben gefringst |
Ví dụ
- Er fringste Kohle. — Anh ta ăn cắp than.
- Es war das große Verdienst des Kölner Kardinals Frings, dass er von der Kanzel herab Verständnis für das Stehlen von Kohle zeigte, weshalb in der Bevölkerung für diese Art von Diebstahl das Wort »fringsen« im Umlauf kam. — „Công lao lớn của Hồng y Frings ở Köln là ông đã tỏ ra thông cảm với việc ăn cắp than từ trên bục giảng, vì thế trong dân chúng đã lưu truyền từ »fringsen« để chỉ kiểu trộm cắp này.“
- Deshalb gaben die Bewohner der Vaterstadt dem Brikettstehlen von den stehenden Zügen den Namen des Erzbischofs, nämlich »fringsen«. — „Vì vậy, cư dân của thành phố quê hương đã đặt cho việc ăn cắp than bánh từ những đoàn tàu đang đỗ cái tên của vị tổng giám mục, cụ thể là »fringsen«.“
Nghĩa khác
- etwas aus der Not heraus stehlen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fringsen → Đúng: er fringst (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)