Frequenzzuteilung
Nghĩa tiếng Việt: phân bổ tần số
Nghe phát âm Frequenzzuteilung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Frequenzzuteilung
Số nhiều: die frequenzzuteilungen
Ví dụ
- Die Behörde ist für die offizielle Frequenzzuteilung im Mobilfunk zuständig. — Cơ quan chức năng chịu trách nhiệm phân bổ tần số chính thức trong mạng di động.
Nghĩa khác
- cấp tần số
- quy hoạch tần số
- phân chia tần số