Fremdwortbildung
Nghĩa tiếng Việt: từ ngoại lai
Phát âm (IPA): [ˈfʁɛmtvɔʁtˌbɪldʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Fremdwortbildung
Số nhiều: die Fremdwortbildungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fremdwortbildung | Fremdwortbildungen |
| Akkusativ | Fremdwortbildung | Fremdwortbildungen |
| Dativ | Fremdwortbildung | Fremdwortbildungen |
| Genitiv | Fremdwortbildung | Fremdwortbildungen |
Ví dụ
- „Ein Manko bleibt allerdings, dass die Mehrheit der Anglizismen gar nicht entlehnt ist und das Verhältnis von Entlehnung einerseits und Fremdwortbildung andererseits ungeklärt bleibt.“ — "Tuy nhiên vẫn còn một thiếu sót là phần lớn các từ gốc Anh không hề được vay mượn và mối quan hệ giữa vay mượn từ ngữ một mặt và việc tạo từ ngoại lai mặt khác vẫn chưa được làm rõ."
- „Die zwölf Beiträge in diesem Band zum Thema Fremdwortbildung reflektieren aktuelle Forschungstendenzen. “ — Mười hai bài viết trong tập sách này về chủ đề cấu tạo từ ngoại lai phản ánh các xu hướng nghiên cứu hiện nay.
Nghĩa khác
- từ mượn
- sự hình thành từ ngoại lai
- sự vay mượn từ
- từ ngoại
- sự hình thành từ mượn