fremdgehend
Nghĩa tiếng Việt: ngoại tình
Phát âm (IPA): [ˈfʁɛmtˌɡeːənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der fremdgehende Ehemann verlor das Vertrauen seiner ganzen Familie. — Người chồng ngoại tình đã đánh mất niềm tin của cả gia đình.
Nghĩa khác
- trái luân lý
- trái đạo đức
- không chung thủy
- ăn nằm với người khác
- lừa dối