freitäglich
Nghĩa tiếng Việt: vào thứ Sáu; hàng thứ Sáu
Phát âm (IPA): [ˈfʁaɪ̯ˌtɛːklɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | freitäglicher | freitägliche |
| Akkusativ | freitäglichen | freitägliche |
| Dativ | freitäglichem | freitäglichen |
| Genitiv | freitäglichen | freitäglicher |
Ví dụ
- Der Wochenlohn wird freitäglich ausgezahlt. — Tiền lương tuần được chi trả vào các ngày thứ Sáu.
- „Nun bestreiken freitäglich Schüler*innen [sic] den Unterricht.“ — „Bây giờ học sinh bãi khóa vào mỗi thứ Sáu.“