Freilandeis
Nghĩa tiếng Việt: kem ngoài trời
Phát âm (IPA): [ˈfʁaɪ̯lantˌʔaɪ̯s]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Freilandeis
Ví dụ
- Im Winter spielen die Kinder gern Eishockey auf dem Freilandeis. — Vào mùa đông, lũ trẻ thích chơi khúc côn cầu trên băng tự nhiên ngoài trời.
Nghĩa khác
- kem đồng cỏ
- kem đồng nội
- kem trên đồng
- kem hoang dã
- kem tươi