Freidich
Nghĩa tiếng Việt: thứ Sáu (phương ngữ)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Freidich
Số nhiều: die Freidich
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Freidich | Freidich |
| Akkusativ | Freidich | Freidich |
| Dativ | Freidich | Freidich |
| Genitiv | Freidichs | Freidich |
Ví dụ
- Am Freidich treffen wir uns wie gewohnt im Restaurant. — Vào thứ Sáu, chúng tôi gặp nhau tại nhà hàng như thường lệ.
Nghĩa khác
- Freitag