Frauenordinationen
Nghĩa tiếng Việt: phòng khám phụ khoa
Phát âm (IPA): [ˈfʁaʊ̯ənʔɔʁdinaˌt͡si̯oːnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Frauenordinationen
Ví dụ
- In einigen Kirchen sind Frauenordinationen immer noch ein sehr umstrittenes Thema. — Ở một số giáo hội, việc phong chức linh mục cho phụ nữ vẫn là một chủ đề rất gây tranh cãi.
Nghĩa khác
- khám phụ khoa
- chuyên khoa phụ nữ
- sự chỉ định cho phụ nữ
- việc bổ nhiệm phụ nữ
- chỉ định nữ giới