Frauenkongresse
Nghĩa tiếng Việt: hội nghị phụ nữ
danh từ · trình độ C1
Giống: das Frauenkongresse
Ví dụ
- Internationale Frauenkongresse setzen sich weltweit für Gleichberechtigung ein. — Các đại hội phụ nữ quốc tế đấu tranh cho bình đẳng giới trên toàn thế giới.
Nghĩa khác
- đại hội phụ nữ
- hội thảo phụ nữ
- diễn đàn phụ nữ