Francium
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tố franxi
Phát âm (IPA): [ˈfʁant͡si̯ʊm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Francium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Francium | |
| Akkusativ | Francium | |
| Dativ | Francium | |
| Genitiv | Franciums |
Ví dụ
- Francium ist radioaktiv und hat eine kurze Halbwertszeit. — Franci là chất phóng xạ và có chu kỳ bán rã ngắn.
- Francium kann nur als Salz in verdünnten Lösungen und hoch verdünnt als Amalgam studiert werden. — Franci chỉ có thể được nghiên cứu ở dạng muối trong các dung dịch loãng và, khi cực kỳ loãng, ở dạng hỗn hống.
Nghĩa khác
- chemisches Element mit der Ordnungszahl 87, das zur Gruppe der Alkalimetalle gehört