Fraktionsausschuss
Nghĩa tiếng Việt: ủy ban khối nghị sĩ
Phát âm (IPA): [fʁakˈt͡si̯oːnsʔaʊ̯sˌʃʊs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fraktionsausschuss
Số nhiều: die Fraktionsausschüsse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fraktionsausschuss | Fraktionsausschüsse |
| Akkusativ | Fraktionsausschuss | Fraktionsausschüsse |
| Dativ | Fraktionsausschuss | Fraktionsausschüssen |
| Genitiv | Fraktionsausschusses | Fraktionsausschüsse |
Ví dụ
- Der Fraktionsausschuss ist nahezu handlungsunfähig. — Ủy ban của nhóm nghị sĩ gần như không còn khả năng hành động.
- Innerhalb des Fraktionsausschusses sind sämtliche Mitglieder verstritten. — Trong ủy ban của nhóm nghị sĩ, tất cả các thành viên đều bất hòa với nhau.
Nghĩa khác
- ein Ausschuss, der sich aus einer Fraktion bildet