Frachtwert
Nghĩa tiếng Việt: giá trị hàng hóa
Phát âm (IPA): [ˈfʁaxtˌveːɐ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Frachtwert
Số nhiều: die Frachtwerte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Frachtwert | Frachtwerte |
| Akkusativ | Frachtwert | Frachtwerte |
| Dativ | Frachtwert | Frachtwerten |
| Genitiv | Frachtwertes | Frachtwerte |
Ví dụ
- Port Chalmers ist heute der 3. größte Hafen Neuseelands nach Frachtwert gerechnet und mit der wichtigste Exporthafen Neuseelands für internationale Seefracht. — Port Chalmers hiện là cảng lớn thứ 3 của New Zealand tính theo giá trị hàng hóa và là một trong những cảng xuất khẩu quan trọng nhất của New Zealand đối với vận tải biển quốc tế.
- Die Haftungshöchstgrenze der Versicherung beträgt das Dreifache des Frachtwertes. — Hạn mức trách nhiệm tối đa của bảo hiểm bằng ba lần giá trị hàng hóa.
Nghĩa khác
- giá trị vận tải
- giá cước
- trọng lượng hàng hóa
- giá cước vận tải
- giá vận chuyển