Frachttarif
Nghĩa tiếng Việt: cước phí vận tải
Phát âm (IPA): [ˈfʁaxttaˌʁiːf]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Frachttarif
Số nhiều: die Frachttarife
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Frachttarif | Frachttarife |
| Akkusativ | Frachttarif | Frachttarife |
| Dativ | Frachttarif | Frachttarifen |
| Genitiv | Frachttarifes | Frachttarife |
Ví dụ
- Der Frachttarif für sperrige Güter liegt über dem für normale Fracht. — Cước phí vận chuyển hàng cồng kềnh cao hơn hàng hóa thông thường.
Nghĩa khác
- biểu cước vận tải
- giá cước vận tải
- tỷ lệ cước vận tải
- phí vận tải
- cước phí vận chuyển