Fote
Nghĩa tiếng Việt: mông, đít (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈfoːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fote
Ví dụ
- Sach ma, biste noch janz reene oda wat!? Du kannst do nich eenfach da Katze uff de Foten tippeln. — Nói coi, mày còn tỉnh táo không đấy!? Mày không thể cứ thế mà đạp lên chân con mèo được.
- Quatsch nich! Nu mach ma hinne! Ick will da nich ständich uff de Foten kieken müssen. — Đừng có nói nhảm! Nhanh lên đi! Tao không muốn lúc nào cũng phải nhìn xuống chân mày đâu.
- Ick gloob, ick hab ma meene Fote jeknackst. — Tôi nghĩ là tôi bị gãy chân rồi.
Nghĩa khác
- Pfote, Pote; Hand, Fuß