fortwollen
Nghĩa tiếng Việt: muốn rời đi; muốn đi khỏi
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁtˌvɔlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fortwollen · er/sie/es will fort · wollte fort · haben fortgewollt
Präsens (hiện tại)
| ich | will fort |
| du | willst fort |
| er/sie/es | will fort |
| wir | wollen fort |
| ihr | wollt fort |
| sie/Sie | wollen fort |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wollte fort |
| du | wolltest fort |
| er/sie/es | wollte fort |
| wir | wollten fort |
| ihr | wolltet fort |
| sie/Sie | wollten fort |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe fortgewollt |
| du | hast fortgewollt |
| er/sie/es | hat fortgewollt |
| wir | haben fortgewollt |
| ihr | habt fortgewollt |
| sie/Sie | haben fortgewollt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Kufalt wollte fort.“ — „Kufalt muốn rời đi.“
- „Er blickte über den belebten Platz: nein, diese Leute alle wollten nicht fort, viele von ihnen mochten unzufrieden sein, aber sie kamen nicht auf die Idee, fortgehen zu wollen.“ — „Anh nhìn khắp quảng trường nhộn nhịp: không, tất cả những người này đều không muốn rời đi, nhiều người trong số họ có thể không hài lòng, nhưng họ không hề nảy ra ý định muốn bỏ đi.“
- „Er sagt: Ich will hier nicht fort.“ — „Anh ấy nói: Tôi không muốn rời khỏi đây.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fortwollt → Đúng: er will fort (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)