fortwischen
Nghĩa tiếng Việt: lau sạch, xóa đi
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁtˌvɪʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fortwischen · er/sie/es wischt fort · wischte fort · haben fortgewischt
Präsens (hiện tại)
| ich | wische fort |
| du | wischst fort |
| er/sie/es | wischt fort |
| wir | wischen fort |
| ihr | wischt fort |
| sie/Sie | wischen fort |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wischte fort |
| du | wischtest fort |
| er/sie/es | wischte fort |
| wir | wischten fort |
| ihr | wischtet fort |
| sie/Sie | wischten fort |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe fortgewischt |
| du | hast fortgewischt |
| er/sie/es | hat fortgewischt |
| wir | haben fortgewischt |
| ihr | habt fortgewischt |
| sie/Sie | haben fortgewischt |
Ví dụ
- Er holte den Karton von Speicher und wischte den Staub fort. — Anh ta lấy thùng carton từ gác xép xuống và phủi sạch bụi.
- Diese schrecklichen Erinnerungen kann man nicht einfach so fortwischen. — Không thể chỉ phủi sạch những ký ức kinh hoàng này.
Nghĩa khác
- etwas von einer Stelle durch Wischen entfernen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fortwischt → Đúng: er wischt fort (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)