fortschreibend
Nghĩa tiếng Việt: tiếp tục
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁtˌʃʁaɪ̯bn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die fortschreibend erfassten Zahlen zeigen einen klaren Aufwärtstrend. — Các số liệu được cập nhật liên tục cho thấy một xu hướng tăng rõ rệt.
Nghĩa khác
- liên tục
- kéo dài
- tiến hành
- duy trì
- tiến triển