fortscherend
Nghĩa tiếng Việt: tiếp tục
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁtˌʃeːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der fortscherende Riss im Fundament beunruhigte die Ingenieure. — Vết nứt đang tiếp tục trượt/cắt trong móng nhà khiến các kỹ sư lo lắng.
Nghĩa khác
- tiến lên
- tiếp diễn
- liên tục
- kéo dài
- tiến hành