fortscheren
Nghĩa tiếng Việt: cút đi
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁtˌʃeːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fortscheren · er/sie/es schert fort · scherte fort · haben fortgeschert
Präsens (hiện tại)
| ich | schere fort |
| du | scherst fort |
| er/sie/es | schert fort |
| wir | fortscheren |
| ihr | schert fort |
| sie/Sie | fortscheren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | scherte fort |
| du | scherte fortest |
| er/sie/es | scherte fort |
| wir | scherte forten |
| ihr | scherte fortt |
| sie/Sie | scherte forten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe fortgeschert |
| du | hast fortgeschert |
| er/sie/es | hat fortgeschert |
| wir | haben fortgeschert |
| ihr | habt fortgeschert |
| sie/Sie | haben fortgeschert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er schrie den grölenden Betrunkenen zu, sie sollen sich endlich fortscheren von hier. — Anh ta hét vào mặt những kẻ say xỉn đang gào rú, bảo họ hãy xéo ngay khỏi đây.
- Scher dich fort vom Zwetschgenkuchen, du blöde Wespe! — Cút khỏi cái bánh mận mau, con ong bắp cày đáng ghét kia!
Nghĩa khác
- von einem Ort weggehen, vertrieben werden
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fortschert → Đúng: er schert fort (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)