fortmachen
Nghĩa tiếng Việt: tiếp tục làm; dọn sạch; rời đi
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁtˌmaxn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fortmachen · er/sie/es macht fort · machte fort · haben fortgemacht
Präsens (hiện tại)
| ich | mache fort |
| du | machst fort |
| er/sie/es | macht fort |
| wir | machen fort |
| ihr | macht fort |
| sie/Sie | machen fort |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | machte fort |
| du | machtest fort |
| er/sie/es | machte fort |
| wir | machten fort |
| ihr | machtet fort |
| sie/Sie | machten fort |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe fortgemacht |
| du | hast fortgemacht |
| er/sie/es | hat fortgemacht |
| wir | haben fortgemacht |
| ihr | habt fortgemacht |
| sie/Sie | haben fortgemacht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er hatte sich bei Nacht und Nebel fortgemacht und wäre über alle Berge gewesen, hätte ihn nicht der Nachbar am Bahnhof gesehen. — Hắn đã bỏ trốn trong đêm và có lẽ đã cao chạy xa bay nếu không bị người hàng xóm nhìn thấy ở nhà ga.
- Sie hatte ihn gebeten, noch einige Zeit fortzumachen, bis der älteste Sohn mit der Ausbildung fertig sei. — Bà ấy đã bảo ông cứ tiếp tục làm việc thêm một thời gian nữa cho đến khi đứa con trai cả học xong nghề.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fortmacht → Đúng: er macht fort (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)