fortlegen
Nghĩa tiếng Việt: tiếp tục
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁtˌleːɡn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fortlegen · er/sie/es legt fort · legte fort · haben fortgelegt
Präsens (hiện tại)
| ich | lege fort |
| du | legst fort |
| er/sie/es | legt fort |
| wir | legen fort |
| ihr | legt fort |
| sie/Sie | legen fort |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | legte fort |
| du | legtest fort |
| er/sie/es | legte fort |
| wir | legten fort |
| ihr | legtet fort |
| sie/Sie | legten fort |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe fortgelegt |
| du | hast fortgelegt |
| er/sie/es | hat fortgelegt |
| wir | haben fortgelegt |
| ihr | habt fortgelegt |
| sie/Sie | haben fortgelegt |
Ví dụ
- Leg doch endlich mal das Buch fort; es stört hier! — Bỏ cuốn sách ra chỗ khác đi, nó vướng ở đây quá!
Nghĩa khác
- tiếp diễn
- kéo dài
- làm tiếp
- tiếp tục làm
- liên tục
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fortlegt → Đúng: er legt fort (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)