fortfallend
Nghĩa tiếng Việt: sự bỏ đi
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁtˌfalənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die fortfallenden Subventionen stellen den Betrieb vor große Probleme. — Các khoản trợ cấp bị cắt giảm đang đặt doanh nghiệp trước những khó khăn lớn.
Nghĩa khác
- sự hủy bỏ
- sự loại bỏ
- bị bỏ
- bị hủy bỏ
- bị loại bỏ