Forschungsmöglichkeit
Nghĩa tiếng Việt: cơ hội nghiên cứu
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃʊŋsˌmøːklɪçkaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Forschungsmöglichkeit
Số nhiều: die Forschungsmöglichkeiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Forschungsmöglichkeit | Forschungsmöglichkeiten |
| Akkusativ | Forschungsmöglichkeit | Forschungsmöglichkeiten |
| Dativ | Forschungsmöglichkeit | Forschungsmöglichkeiten |
| Genitiv | Forschungsmöglichkeit | Forschungsmöglichkeiten |
Ví dụ
- „Die Verwandtschaftsbeziehungen der Blütenpflanzen untereinander zu kennen, eröffnet nun zahlreiche neue Forschungsmöglichkeiten.“ — “Việc hiểu rõ mối quan hệ họ hàng giữa các loài thực vật có hoa mở ra nhiều tiềm năng nghiên cứu mới.”