Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Forschungsmöglichkeit

Nghĩa tiếng Việt: cơ hội nghiên cứu

Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃʊŋsˌmøːklɪçkaɪ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Forschungsmöglichkeit

Số nhiều: die Forschungsmöglichkeiten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativForschungsmöglichkeitForschungsmöglichkeiten
AkkusativForschungsmöglichkeitForschungsmöglichkeiten
DativForschungsmöglichkeitForschungsmöglichkeiten
GenitivForschungsmöglichkeitForschungsmöglichkeiten

Ví dụ