Forschungsmagazin
Nghĩa tiếng Việt: tạp chí nghiên cứu
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃʊŋsmaɡaˌt͡siːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Forschungsmagazin
Số nhiều: die Forschungsmagazine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Forschungsmagazin | Forschungsmagazine |
| Akkusativ | Forschungsmagazin | Forschungsmagazine |
| Dativ | Forschungsmagazin | Forschungsmagazinen |
| Genitiv | Forschungsmagazins | Forschungsmagazine |
Ví dụ
- „Ob dem neuen Chefredakteur Reiner Korbmann die Wende zum allgemein verständlichen wie geachteten Forschungsmagazin gelingt, muß sich zeigen.“ — Liệu tân tổng biên tập Reiner Korbmann có thành công trong việc chuyển hướng thành một tạp chí nghiên cứu vừa dễ hiểu đại chúng vừa được kính trọng hay không, điều đó còn phải chờ xem.