Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Forschungsmagazin

Nghĩa tiếng Việt: tạp chí nghiên cứu

Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃʊŋsmaɡaˌt͡siːn]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Forschungsmagazin

Số nhiều: die Forschungsmagazine

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativForschungsmagazinForschungsmagazine
AkkusativForschungsmagazinForschungsmagazine
DativForschungsmagazinForschungsmagazinen
GenitivForschungsmagazinsForschungsmagazine

Ví dụ