Forschungsausgabe
Nghĩa tiếng Việt: chi phí nghiên cứu
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃʊŋsˌʔaʊ̯sɡaːbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Forschungsausgabe
Số nhiều: die Forschungsausgaben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Forschungsausgabe | Forschungsausgaben |
| Akkusativ | Forschungsausgabe | Forschungsausgaben |
| Dativ | Forschungsausgabe | Forschungsausgaben |
| Genitiv | Forschungsausgabe | Forschungsausgaben |
Ví dụ
- „Die Forschungsausgaben der Branche waren 2017 sogar leicht rückläufig.“ — Chi phí nghiên cứu của ngành này trong năm 2017 thậm chí còn giảm nhẹ.