Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Forschungsausgabe

Nghĩa tiếng Việt: chi phí nghiên cứu

Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃʊŋsˌʔaʊ̯sɡaːbə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Forschungsausgabe

Số nhiều: die Forschungsausgaben

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativForschungsausgabeForschungsausgaben
AkkusativForschungsausgabeForschungsausgaben
DativForschungsausgabeForschungsausgaben
GenitivForschungsausgabeForschungsausgaben

Ví dụ