Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Forschungsarchiv

Nghĩa tiếng Việt: kho lưu trữ nghiên cứu

Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃʊŋsʔaʁˌçiːf]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Forschungsarchiv

Số nhiều: die Forschungsarchive

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativForschungsarchivForschungsarchive
AkkusativForschungsarchivForschungsarchive
DativForschungsarchivForschungsarchiven
GenitivForschungsarchivsForschungsarchive

Ví dụ