Forschungsarchiv
Nghĩa tiếng Việt: kho lưu trữ nghiên cứu
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃʊŋsʔaʁˌçiːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Forschungsarchiv
Số nhiều: die Forschungsarchive
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Forschungsarchiv | Forschungsarchive |
| Akkusativ | Forschungsarchiv | Forschungsarchive |
| Dativ | Forschungsarchiv | Forschungsarchiven |
| Genitiv | Forschungsarchivs | Forschungsarchive |
Ví dụ
- „Es dauert noch, bis sich seine Heimatstadt wirklich besinnt und den Schriftsteller durch eine Straße ehrt und ein Forschungsarchiv mitfinanziert.“ — „Còn phải mất một thời gian nữa thì quê hương của ông mới thực sự thức tỉnh, tôn vinh nhà văn bằng một con phố và cùng tài trợ cho một kho lưu trữ nghiên cứu.“