Forschungsantrag
Nghĩa tiếng Việt: đơn xin đề tài nghiên cứu
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃʊŋsˌʔantʁaːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Forschungsantrag
Số nhiều: die Forschungsanträge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Forschungsantrag | Forschungsanträge |
| Akkusativ | Forschungsantrag | Forschungsanträge |
| Dativ | Forschungsanträgen | |
| Genitiv | Forschungsanträge |
Ví dụ
- Ein Forschungsexposé unterscheidet sich von einem Forschungsantrag vor allem dadurch, dass mit letzterem Geld herbeigeschafft werden soll – das heißt Geldgeber als »Auftragsgeber« stärker berücksichtigt werden müssen. — Bản đề cương nghiên cứu khác với đơn xin tài trợ nghiên cứu chủ yếu ở chỗ: đơn xin tài trợ nhằm mục đích kiếm kinh phí – nghĩa là phải chú trọng nhiều hơn đến các nhà tài trợ với tư cách là "bên giao việc".