Forscherkommission
Nghĩa tiếng Việt: ủy ban điều tra
Nghe phát âm Forscherkommission
danh từ · trình độ C1
Giống: die Forscherkommission
Số nhiều: die forscherkommissionen
Ví dụ
- Die Forscherkommission untersucht die Ursachen des Klimawandels. — Ủy ban nghiên cứu đang điều tra các nguyên nhân của biến đổi khí hậu.
Nghĩa khác
- hội đồng điều tra
- ban điều tra
- đoàn điều tra
- ủy ban nghiên cứu
- hội đồng nghiên cứu