Forscherduo
Nghĩa tiếng Việt: cặp đôi nhà nghiên cứu
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁʃɐˌduːo]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Forscherduo
Số nhiều: die Forscherduos
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Forscherduo | Forscherduos |
| Akkusativ | Forscherduo | Forscherduos |
| Dativ | Forscherduo | Forscherduos |
| Genitiv | Forscherduos | Forscherduos |
Ví dụ
- „Ein Forscherduo beobachtete, dass die Menschenaffen auch mit Individuen außerhalb ihrer Gruppe fraßen oder Nahrung tauschten.“ — Một cặp nhà nghiên cứu đã quan sát thấy rằng các loài vượn người cũng ăn cùng hoặc trao đổi thức ăn với các cá thể bên ngoài nhóm của chúng.
- „Ein Forscherduo wertete fast 200 Untersuchungen aus, in denen die Auswirkungen des urbanen Umfelds analysiert wurden.“ — Một cặp nhà nghiên cứu đã đánh giá gần 200 cuộc khảo sát phân tích tác động của môi trường đô thị.