Formwort
Nghĩa tiếng Việt: hư từ
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁmˌvɔʁt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Formwort
Số nhiều: die Formwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Formwort | Formwörter |
| Akkusativ | Formwort | Formwörter |
| Dativ | Formwort | Formwörtern |
| Genitiv | Formworts | Formwörter |
Ví dụ
- Diese drei, Nennwörter, Zeigwörter und Formwörter sind wirkliche Arten von Wörtern als solchen und gelten für alle Sprachen ohne Rücksicht auf ihren Bau. — Ba loại này, danh từ, từ chỉ trỏ và hư từ, là những loại từ thực sự xét theo bản chất và đúng với mọi ngôn ngữ mà không phụ thuộc vào cấu trúc của chúng.
- Der Anteil der grammatischen Informationen ist auch aufgrund von Pauls Zugehörigkeit zur junggrammatischen Schule groß, insbesondere zu sogenannten Synsemantika oder Formwörtern wie zum Beispiel Partikelwörtern, Präpositionen und Konjunktionen sowie Verben. — Tỷ trọng thông tin ngữ pháp cũng rất lớn do Paul thuộc trường phái ngữ pháp trẻ, đặc biệt đối với các từ đồng nghĩa vị hoặc hư từ như từ tiểu từ, giới từ, liên từ cũng như động từ.
- Dies belegen im Mittelhochdeutschen die zunehmende Verwendung von Formwörtern wie Artikel und Pronomen. — Điều này được minh chứng trong tiếng Đức Trung kỳ thông qua việc ngày càng tăng cường sử dụng các hư từ như mạo từ và đại từ.
Nghĩa khác
- Wort mit vorwiegend oder ausschließlich grammatischer Funktion