Formverstoß
Nghĩa tiếng Việt: vi phạm hình thức
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁmfɛɐ̯ˌʃtoːs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Formverstoß
Số nhiều: die Formverstöße
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Formverstoß | Formverstöße |
| Akkusativ | Formverstoß | Formverstöße |
| Dativ | Formverstoß | Formverstößen |
| Genitiv | Formverstoßes | Formverstöße |
Ví dụ
- Wegen eines schweren Formverstoßes wurde der Vertrag ungültig. — Hợp đồng đã bị vô hiệu do vi phạm nghiêm trọng về mặt hình thức.
Nghĩa khác
- lỗi hình thức
- sai sót về hình thức
- vi phạm quy cách
- khuyết điểm về hình thức