Formkaufmann
Nghĩa tiếng Việt: thương nhân theo hình thức pháp lý
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁmkaʊ̯fˌman]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Formkaufmann
Số nhiều: die Formkaufmänner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Formkaufmann | Formkaufmänner |
| Akkusativ | Formkaufmann | Formkaufmänner |
| Dativ | Formkaufmann | Formkaufmännern |
| Genitiv | Formkaufmanns | Formkaufmänner |
Ví dụ
- Gar nicht konstruiert, sondern wirklich wichtig (und obendrein sehr hilfreich) sind die Vorgaben zum Formkaufmann. Wann ist jemand Formkaufmann? Auch das ist ganz einfach, wenn Sie sich § 6 HGB ansehen. — Các quy định về thương nhân theo hình thức pháp lý hoàn toàn không phải là sự áp đặt khiên cưỡng mà thực sự quan trọng (và hơn nữa còn rất hữu ích). Khi nào ai đó là thương nhân theo hình thức? Điều đó cũng rất đơn giản nếu bạn xem Điều 6 Luật Thương mại Đức (HGB).
Nghĩa khác
- als Kaufmann aufgrund der Rechtsform gesetzlich definierter Unternehmer