formikonisches Wort
Nghĩa tiếng Việt: từ hình thức kiến
Phát âm (IPA): [ˌfɔʁmikoːnɪʃəs ˈvɔʁt]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- „O-Bein“, „S-Kurve“, „T-Träger“ und „V-Ausschnitt“ sind Beispiele für formikonische Wörter. — „Chân chữ O“, „khúc cua chữ S“, „dầm chữ T“ và „cổ áo chữ V“ là những ví dụ về các từ tượng hình.
- Ein Ikon ist ein Zeichen, das eine Ähnlichkeit zu seinem Gegenstand aufweist. Beispiele hierfür sind die lautmalerischen Wörter […] sowie die formikonischen Wörter […]. — Biểu tượng hình tượng (Icon) là một ký hiệu có nét tương đồng với đối tượng của nó. Ví dụ cho điều này là các từ tượng thanh […] cũng như các từ tượng hình […].
- Ein Ikon ist ein Zeichen, das eine Ähnlichkeit zu seinem Gegenstand aufweist (ein Abbildverhältnis): lautmalerische (onomatopoetische) Ausdrücke ("Kuckuck", "Uhu", "wiehern", "Wau" für das Kläffen eines Hundes etc.) ebenso wie formikonische Wörter ("S-Kurve", "T-Träger", "V-Ausschnitt", etc.). — Biểu tượng hình tượng (Icon) là một ký hiệu có nét tương đồng với đối tượng của nó (quan hệ phản chiếu): các từ tượng thanh ("cúc cu", "cú mèo", "hí", "gâu gâu" cho tiếng chó sủa, v.v.) cũng như các từ tượng hình ("cua chữ S", "dầm chữ T", "cổ áo chữ V", v.v.).
Nghĩa khác
- Wort, dessen Bedeutung teilweise durch die Form eines Buchstabens oder eines anderen grafischen Zeichens bestimmt wird