formbeständigstes
Nghĩa tiếng Việt: ổn định nhất
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁmbəˌʃtɛndɪçstəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dieses Material ist das formbeständigstes Produkt in unserem gesamten Sortiment. — Vật liệu này là sản phẩm giữ phom bền nhất trong toàn bộ danh mục của chúng tôi.
Nghĩa khác
- bền vững nhất
- kiên cố nhất
- bất biến nhất
- sự ổn định nhất
- sự bền vững nhất