forkeln
Nghĩa tiếng Việt: xóc bằng chĩa
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁkl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: forkeln · er/sie/es forkelt · forkelte · haben geforkelt
Präsens (hiện tại)
| ich | forkle |
| du | forkelst |
| er/sie/es | forkelt |
| wir | forkeln |
| ihr | forkelt |
| sie/Sie | forkeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | forkelte |
| du | forkeltest |
| er/sie/es | forkelte |
| wir | forkelten |
| ihr | forkeltet |
| sie/Sie | forkelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geforkelt |
| du | hast geforkelt |
| er/sie/es | hat geforkelt |
| wir | haben geforkelt |
| ihr | habt geforkelt |
| sie/Sie | haben geforkelt |
Ví dụ
- Die Hirsche forkelten bis an ihr Lebensende. — Những con hươu đực đã húc nhau cho đến tận cuối đời.
- Kilometerweit wird das ungewöhnliche Konzert der Hirsche übertragen. Manchmal forkeln sie auch, dann prallen die mächtigen Geweihe zweier Konkurrenten aufeinander. — Tiếng hươu gầm bất thường vang xa hàng cây số. Đôi khi chúng cũng húc nhau, khi đó những bộ gạc đồ sộ của hai đối thủ va vào nhau chát chúa.
Nghĩa khác
- mit dem Geweih angreifen und kämpfen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er forkeln → Đúng: er forkelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)