Fondsreglement
Nghĩa tiếng Việt: quy chế quỹ
danh từ · trình độ C1
Giống: das Fondsreglement
Số nhiều: die fondsreglemente
Ví dụ
- Die genauen Bedingungen stehen detailliert im aktuellen Fondsreglement. — Các điều kiện chính xác được nêu chi tiết trong quy chế quỹ hiện hành.
Nghĩa khác
- điều lệ quỹ
- quy định quỹ
- thể lệ quỹ
- nội quy quỹ
- quy tắc quỹ