Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fondsreglement

Nghĩa tiếng Việt: quy chế quỹ

Nghe phát âm Fondsreglement

danh từ · trình độ C1

Giống: das Fondsreglement

Số nhiều: die fondsreglemente

Ví dụ

Nghĩa khác