folgenreichstes
Nghĩa tiếng Việt: có hậu quả lớn
Phát âm (IPA): [ˈfɔlɡn̩ˌʁaɪ̯çstəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war das folgenreichstes Ereignis in der modernen Geschichte des Landes. — Đó là sự kiện mang lại nhiều hậu quả nhất trong lịch sử hiện đại của đất nước.
Nghĩa khác
- quan trọng
- ảnh hưởng sâu sắc
- có hậu quả lớn nhất
- quan trọng nhất
- ảnh hưởng nhất