folgenreichster
Nghĩa tiếng Việt: có hậu quả sâu sắc
Phát âm (IPA): [ˈfɔlɡn̩ˌʁaɪ̯çstɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war der folgenreichste Fehler in der Geschichte des Unternehmens. — Đó là sai lầm để lại nhiều hậu quả nhất trong lịch sử công ty.
Nghĩa khác
- quan trọng
- có ảnh hưởng lớn
- có hậu quả sâu sắc nhất
- quan trọng nhất
- có ảnh hưởng lớn nhất