Fokalität
Nghĩa tiếng Việt: tính tiêu điểm
Phát âm (IPA): [fokaliˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fokalität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fokalität | |
| Akkusativ | Fokalität | |
| Dativ | Fokalität | |
| Genitiv | Fokalität |
Ví dụ
- "Sie bilden mit zunehmender Fokalität tendenziell größere Netzwerkverbünde." — "Khi mức độ tập trung càng tăng, chúng có xu hướng hình thành các liên minh mạng lưới lớn hơn."
- Kooperationen lassen sich von Netzwerken durch ihren Grad an Formalisierung, Offenheit, Fokalität (machtbezogene Zentralität) und Interdependenz in der Wertschöpfung […] unterscheiden. — Các hình thức hợp tác khác với mạng lưới ở mức độ chính thức hóa, tính cởi mở, tính tập trung quyền lực và sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi giá trị […]
- Die Begriffe matrifokal und patrifokal sind klarer, und bei ihrer Verwendung kann (und sollte) jeweils hinzugefügt werden, auf welchen Gebieten die Fokalität in Erscheinung tritt. — Các thuật ngữ mẫu hệ tập trung và phụ hệ tập trung thì rõ ràng hơn, và khi sử dụng có thể (và nên) nói rõ thêm tính tập trung này thể hiện ở những lĩnh vực nào.
Nghĩa khác
- die Fähigkeit, auf einen Brennpunkt bezogen zu wirken
- die Fähigkeit, auf einen Krankheitsherd zu wirken