Flußschiffahrt
Nghĩa tiếng Việt: vận tải sông
danh từ · trình độ C1
Giống: die Flußschiffahrt
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flußschiffahrt | |
| Akkusativ | Flußschiffahrt | |
| Dativ | Flußschiffahrt | |
| Genitiv | Flußschiffahrt |
Ví dụ
- Die Flußschiffahrt spielt eine wichtige Rolle für den Warentransport. — Giao thông vận tải đường sông đóng vai trò quan trọng đối với việc vận chuyển hàng hóa.
Nghĩa khác
- giao thông đường thủy
- tàu thuyền trên sông
- hàng hải sông
- giao thông đường thủy nội địa
- vận chuyển đường sông