Flussfisch
Nghĩa tiếng Việt: cá sông; cá nước ngọt
Phát âm (IPA): [ˈflʊsˌfɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Flussfisch
Số nhiều: die Flussfische
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flussfisch | Flussfische |
| Akkusativ | Flussfisch | Flussfische |
| Dativ | Flussfischen | |
| Genitiv | Flussfische |
Ví dụ
- „Auf dem Markt füllt frischer Flussfisch große Wannen.“ — Ở chợ, cá sông tươi lấp đầy các chậu lớn.
- „Die Japaner grillen keine Hotdogs oder Rindfleisch, sondern Fisch, kleine, süße, frische Flussfische namens ayu.“ — Người Nhật không nướng xúc xích hay thịt bò, mà nướng cá, những con cá sông nhỏ, ngọt và tươi gọi là cá ayu.