Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Flussfisch

Nghĩa tiếng Việt: cá sông; cá nước ngọt

Phát âm (IPA): [ˈflʊsˌfɪʃ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Flussfisch

Số nhiều: die Flussfische

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFlussfischFlussfische
AkkusativFlussfischFlussfische
DativFlussfischen
GenitivFlussfische

Ví dụ