Flurzaun
Nghĩa tiếng Việt: hàng rào đồng ruộng
Phát âm (IPA): [ˈfluːɐ̯ˌt͡saʊ̯n]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Flurzaun
Số nhiều: die Flurzäune
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flurzaun | Flurzäune |
| Akkusativ | Flurzaun | Flurzäune |
| Dativ | Flurzaun | Flurzäunen |
| Genitiv | Flurzaunes | Flurzäune |
Ví dụ
- Der alte Flurzaun trennt die Weide vom Feldweg. — Hàng rào ranh giới cũ ngăn cách đồng cỏ với con đường mòn đồng quê.
Nghĩa khác
- ein Hilfsmittel, um Grenzen in der Gemarkung zu kennzeichnen