Flurstein
Nghĩa tiếng Việt: cột mốc ranh giới
Phát âm (IPA): [ˈfluːɐ̯ˌʃtaɪ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Flurstein
Số nhiều: die Flursteine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flurstein | Flursteine |
| Akkusativ | Flurstein | Flursteine |
| Dativ | Flurstein | Flursteinen |
| Genitiv | Flursteines | Flursteine |
Ví dụ
- Die Gemarkung wird durch Flursteine, Flurgräben oder Flurzäune abgegrenzt — Địa giới được phân định bằng cột mốc, mương ranh hoặc hàng rào ranh giới.
Nghĩa khác
- Grenzsteine in der Flur