Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Flurbuch

Nghĩa tiếng Việt: sổ địa chính

Phát âm (IPA): [ˈfluːɐ̯buːx]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Flurbuch

Số nhiều: die Flurbücher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFlurbuchFlurbücher
AkkusativFlurbuchFlurbücher
DativFlurbuchFlurbüchern
GenitivFlurbuchsFlurbücher

Ví dụ

Nghĩa khác