Flugverbotes
Nghĩa tiếng Việt: lệnh cấm bay
Phát âm (IPA): [ˈfluːkfɛɐ̯ˌboːtəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Flugverbotes
Ví dụ
- Wegen des Flugverbotes mussten viele Passagiere am Flughafen übernachten. — Vì lệnh cấm bay nên nhiều hành khách đã phải ngủ qua đêm tại sân bay.
Nghĩa khác
- quy định cấm bay
- sự cấm bay
- sắc lệnh cấm bay
- nghị định cấm bay
- cấm bay