Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Flugsandgebiet

Nghĩa tiếng Việt: vùng cát bay

Nghe phát âm Flugsandgebiet

danh từ · trình độ C1

Giống: das Flugsandgebiet

Số nhiều: die flugsandgebiete

Ví dụ

Nghĩa khác