Flugmeile
Nghĩa tiếng Việt: dặm bay tích lũy
Phát âm (IPA): [ˈfluːkˌmaɪ̯lə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Flugmeile
Số nhiều: die Flugmeilen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flugmeile | Flugmeilen |
| Akkusativ | Flugmeile | Flugmeilen |
| Dativ | Flugmeile | Flugmeilen |
| Genitiv | Flugmeile | Flugmeilen |
Ví dụ
- „Das wohl in einer Sitztasche vergessene Handy legte tausende Flugmeilen zurück, ehe es zurück zur Besitzerin fand – die Angelegenheit sorgt für scharfe Kritik an der Airline“ — „Chiếc điện thoại có lẽ bị bỏ quên trong túi ghế đã bay hàng nghìn dặm trước khi quay về với chủ nhân – sự việc làm dấy lên làn sóng chỉ trích gay gắt đối với hãng hàng không.“