Flughafengebühr
Nghĩa tiếng Việt: phí sân bay
Phát âm (IPA): [ˈfluːkhaːfn̩ɡəˌbyːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Flughafengebühr
Số nhiều: die Flughafengebühren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flughafengebühr | Flughafengebühren |
| Akkusativ | Flughafengebühr | Flughafengebühren |
| Dativ | Flughafengebühr | Flughafengebühren |
| Genitiv | Flughafengebühr | Flughafengebühren |
Ví dụ
- Die zusätzliche Flughafengebühr ist bereits im Ticketpreis enthalten. — Khoản phụ phí sân bay đã được bao gồm trong giá vé.