Flughafenautobahn
Nghĩa tiếng Việt: đường cao tốc sân bay
Phát âm (IPA): [ˈfluːkhaːfn̩ˌʔaʊ̯tobaːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Flughafenautobahn
Số nhiều: die Flughafenautobahnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Flughafenautobahn | Flughafenautobahnen |
| Akkusativ | Flughafenautobahn | Flughafenautobahnen |
| Dativ | Flughafenautobahn | Flughafenautobahnen |
| Genitiv | Flughafenautobahn | Flughafenautobahnen |
Ví dụ
- Auf der Flughafenautobahn gab es heute Morgen einen langen Stau. — Trên đường cao tốc dẫn ra sân bay sáng nay đã xảy ra một vụ tắc đường dài.